FortiGate FG-80E-BDL-950-60

Liên Hệ Báo Giá Firewall

FortiGate FG-80E-BDL-950-60, Phân phối Fortinet Firewall FortiGate FG-80E-BDL-950-60 chính hãng

FortiGate FG-80E-BDL-950-60 Hardware plus 24×7 FortiCare and FortiGuard UTM Bundle

Hardware plus 5 Years 24×7 FortiCare and FortiGuard UTM Bundle for FortiGate-80E

  • Hardware: 14 x GE RJ45 ports (including 1 x DMZ port, 1 x Mgmt port, 1 x HA port, 12 x switch ports), 2 x Shared Media pairs (Including 2 x GE RJ45 ports, 2 x SFP slots). Max managed FortiAPs (Total/Tunnel) 32/16
  • 5 years UTM Bundle (24×7 FortiCare plus Application Control, IPS, AV, Botnet IP/Domain, Web Filtering and Antispam Services)

Thông số kỹ thuật FortiGate FG-80E-BDL-950-60

FortiGate 80E FortiGate 81E
Hardware Specifications
GE RJ45/SFP Shared Media Pairs 2 2
GE RJ45 PoE/+ Ports 12 12
GE RJ45 DMZ/HA Ports 2 2
USB Ports 1 1
Console (RJ45) 1 1
Internal Storage 128 GB
System Performance
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) 4 / 4 / 4 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP packets) 3 μs
Firewall Throughput (Packets Per Second) 6 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 1.3 Million
New Sessions/Second (TCP) 30,000
Firewall Policies 5,000
IPsec VPN Throughput (512 byte packets) 2.5 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 1,000
SSL-VPN Throughput 200 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum) 200
IPS Throughput (HTTP / Enterprise Mix) 1 1.5 Gbps / 450 Mbps
SSL Inspection Throughput 2 350 Mbps
Application Control Throughput 3 800 Mbps
NGFW Throughput 4 360 Mbps
Threat Protection Throughput 5 250 Mbps
CAPWAP Throughput 6 2.2 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10 / 10
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) 32 / 16
Maximum Number of FortiTokens 100
Maximum Number of Registered FortiClients 200
High Availability Configurations Active / Active, Active / Passive, Clustering
Dimensions
Height x Width x Length (inches) 1.65 x 8.5 x 7
Height x Width x Length (mm) 42 x 216 x 178
Weight 2.65 lbs (1.2 kg)
Form Factor Desktop
Environment
Power Required 100–240V AC, 50–60 Hz
Maximum Current 115V AC / 1.2A, 230V AC / 0.6A
Power Consumption (Average / Maximum) 20 / 137 W
Heat Dissipation 467.5 BTU/h
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 20–90% non-condensing
Operating Altitude Up to 16,404 ft (5,000 m)
Compliance
Safety FCC Part 15B, Class B, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI
Certifications
ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN

Related Posts

SMNET – phân phối cung cấp giải pháp thiết bị Firewall chính hãng, giá rẻ

Bạn đang tìm kiếm giải pháp Firewall chính hãng, bảo vệ an ninh mạng toàn diện cho doanh nghiệp? Hãy đến với SMNET – Chuyên phân phối…

SRX345-SYS-JB- Juniper SRX345-SYS-JB

Juniper SRX345-SYS-JB

Liên Hệ Báo Giá Firewall Juniper SRX345-SYS-JB (16GbE, 4x MPIM slots, 4G RAM, 8G Flash, Nguồn hỗ trợ, cable and RMK) Firewall SRX345 cho các văn phòng…

Juniper SRX340-SYS-JB

Juniper SRX340-SYS-JB

Liên Hệ Báo Giá Firewall Juniper SRX340-SYS-JB SRX340 Services Gateway includes hardware (16GbE, 4x MPIM slots, 4G RAM, 8G Flash, pw, cable, RMK) Juniper SRX340-SYS-JB kết nối…

Tường lửa Juniper SRX300-SYS-JB

Juniper SRX300-SYS-JB

Liên Hệ Báo Giá Firewall SRX300-SYS-JB | Thiết bị tường lửa Juniper SRX300 series chính hãng SRX300-SYS-JB có thể xử lý lưu lượng mạng tới 1 Gbps…

Juniper SRX320-SYS-JB, firewall SRX320-SYS-JB

Juniper SRX320-SYS-JB

Liên Hệ Báo Giá Firewall Juniper SRX320-SYS-JB tường lửa Firewall Juniper SRX320 chính hãng Firewall SRX320 tường lửa kết nối an toàn các văn phòng chi nhánh…

SRX550-M-SYS-JE-AC, juniper SRX550-M-SYS-JE-AC, firewall SRX550-M-SYS-JE-AC

SRX550-M-SYS-JE-AC

Liên Hệ Báo Giá Firewall Juniper SRX550-M-SYS-JE-AC, thông tin, giá, hình ảnh Juniper SRX550-M-SYS-JE-AC Juniper SRX550-M-SYS-JE-AC là giải pháp tất cả trong một giúp củng cố kết…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *