Compare Engine
So sánh Firewall
Chọn tối đa 4 model để bảng so sánh rõ ràng, dễ đọc và phù hợp khi tư vấn cấu hình cho khách hàng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Barracuda F900.CFEQ |
|---|---|
| Loại | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| Threat Protection | Cần cập nhật theo datasheet |
| IPS Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| VPN Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| User khuyến nghị | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ports | Cần cập nhật theo datasheet |
| Tính năng | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ưu điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Nhược điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Phù hợp | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput Gbps | 48.2 Gbps |
| Threat Protection | 8.0 Gbps |
| IPS Throughput Gbps | 12.8 Gbps |
| VPN Throughput | 10 Gbps |
| Recommended Users users | 6,000-9,000 |
| Interfaces | 8x 1 GbE Copper, 8x 1 GbE SFP, 4x 10 GbE SFP+, 2x 40 GbE QSFP+, IPMI, management RJ45, USB, RJ45 console |