Compare Engine
So sánh Firewall
Chọn tối đa 4 model để bảng so sánh rõ ràng, dễ đọc và phù hợp khi tư vấn cấu hình cho khách hàng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Palo Alto Networks PA-555-POE |
|---|---|
| Loại | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| Threat Protection | Cần cập nhật theo datasheet |
| IPS Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| VPN Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| User khuyến nghị | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ports | Cần cập nhật theo datasheet |
| Tính năng | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ưu điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Nhược điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Phù hợp | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput Gbps | 7.5 Gbps |
| Threat Protection | 5.0 Gbps |
| VPN Throughput | 4.5 Gbps |
| Recommended Users users | Chi nhánh, văn phòng cần PoE |
| Interfaces | 1G RJ-45 (2), 1G RJ-45 bypass (2), 1G RJ-45 PoE (4), 1G/2.5G PoE (4), 1G SFP (2), 1G/10G SFP/SFP+ (2) |