Compare Engine
So sánh Firewall
Chọn tối đa 4 model để bảng so sánh rõ ràng, dễ đọc và phù hợp khi tư vấn cấu hình cho khách hàng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Palo Alto Networks PA-5450B |
|---|---|
| Loại | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| Threat Protection | Cần cập nhật theo datasheet |
| IPS Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| VPN Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| User khuyến nghị | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ports | Cần cập nhật theo datasheet |
| Tính năng | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ưu điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Nhược điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Phù hợp | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput Gbps | 200 Gbps |
| Threat Protection | 189 Gbps |
| VPN Throughput | 85 Gbps |
| Recommended Users users | Datacenter, doanh nghiệp lớn |
| Interfaces | 10G/25G SFP28 (16), 40G/100G QSFP28 (16), 100G/400G QSFP-DD (4) |