Compare Engine
So sánh Firewall
Chọn tối đa 4 model để bảng so sánh rõ ràng, dễ đọc và phù hợp khi tư vấn cấu hình cho khách hàng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | WatchGuard Firebox M495 |
|---|---|
| Loại | hardware |
| Firewall Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| Threat Protection | Cần cập nhật theo datasheet |
| IPS Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| VPN Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| User khuyến nghị | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ports | Cần cập nhật theo datasheet |
| Tính năng | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ưu điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Nhược điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Phù hợp | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput Gbps | 37.00 Gbps |
| Threat Protection | 6.30 Gbps |
| IPS Throughput Gbps | 7.40 Gbps |
| VPN Throughput | 16.20 Gbps |
| Recommended Users users | 500 |
| Interfaces | 12 x 2.5 Gbps RJ45, 2 x 10 Gbps RJ45, 2 x 1 Gbps SFP, 2 x 10 Gbps SFP+ |