Compare Engine
So sánh Firewall
Chọn tối đa 4 model để bảng so sánh rõ ràng, dễ đọc và phù hợp khi tư vấn cấu hình cho khách hàng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Fortinet FG-4400F |
|---|---|
| Loại | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| Threat Protection | Cần cập nhật theo datasheet |
| IPS Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| VPN Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| User khuyến nghị | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ports | Cần cập nhật theo datasheet |
| Tính năng | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ưu điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Nhược điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Phù hợp | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput Gbps | 1.15 / 1.14 / 0.50 Tbps |
| Threat Protection | 75 Gbps |
| IPS Throughput Gbps | 94 Gbps |
| VPN Throughput | 310 Gbps |
| Recommended Users users | Trung tâm dữ liệu, carrier, hệ thống quy mô rất lớn |
| Interfaces | 12x 100GE QSFP28/40GE QSFP+, 20x 25GE SFP28, 2x GE RJ45 |