Compare Engine
So sánh Firewall
Chọn tối đa 4 model để bảng so sánh rõ ràng, dễ đọc và phù hợp khi tư vấn cấu hình cho khách hàng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Fortinet FG-1000F |
|---|---|
| Loại | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| Threat Protection | Cần cập nhật theo datasheet |
| IPS Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| VPN Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| User khuyến nghị | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ports | Cần cập nhật theo datasheet |
| Tính năng | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ưu điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Nhược điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Phù hợp | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput Gbps | 198 / 196 / 134 Gbps |
| Threat Protection | 13 Gbps |
| IPS Throughput Gbps | 19 Gbps |
| VPN Throughput | 55 Gbps |
| Recommended Users users | Doanh nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu, nhà cung cấp dịch vụ |
| Interfaces | 2x 100GE QSFP28, 8x 25GE SFP28, 16x 10GE SFP+, 8x 10GE RJ45, 1x 2.5GE RJ45, 1x GE RJ45 |