Compare Engine
So sánh Firewall
Chọn tối đa 4 model để bảng so sánh rõ ràng, dễ đọc và phù hợp khi tư vấn cấu hình cho khách hàng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Fortinet FG-400G |
|---|---|
| Loại | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| Threat Protection | Cần cập nhật theo datasheet |
| IPS Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| VPN Throughput | Cần cập nhật theo datasheet |
| User khuyến nghị | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ports | Cần cập nhật theo datasheet |
| Tính năng | Cần cập nhật theo datasheet |
| Ưu điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Nhược điểm | Cần cập nhật theo datasheet |
| Phù hợp | Cần cập nhật theo datasheet |
| Firewall Throughput Gbps | 164 / 163 / 145 Gbps |
| Threat Protection | 13 Gbps |
| IPS Throughput Gbps | 25 Gbps |
| VPN Throughput | 55 Gbps |
| Recommended Users users | Doanh nghiệp vừa, chi nhánh lớn, hệ thống nhiều người dùng |
| Interfaces | 4x 25GE SFP28, 4x 10GE SFP+, 16x GE SFP, 8x 5GE RJ45, 1x 2.5GE RJ45, 1x GE RJ45 |