Next Gen Firewall BlueMax: BLUEMAX NGF là tường lửa thế hệ tiếp theo dành cho bảo mật mạng ảo trong môi trường đám mây ảo hóa. Nó cung cấp một nền tảng bảo mật toàn diện, phát hiện và chặn tất cả các mối đe dọa bảo mật trong cơ sở hạ tầng IT có dây và không dây.
Dưới đây là một số tính năng chính của BLUEMAX NGF:
- Kiểm soát ứng dụng (App Control): Xác định và phân tích các ứng dụng trước để ngăn tăng số lỗ hổng do ứng dụng nước ngoài và phân phối mã độc.
- Kiểm soát tập tin (File Format Control): Ngăn chặn việc truyền tải tập tin trái phép, rò rỉ dữ liệu nội bộ và đe dọa từ bên ngoài bằng cách kiểm soát các tập tin theo định dạng (tài liệu, tập tin nén, hình ảnh, đa phương tiện, v.v.).
- Nhận dạng người dùng (User ID): Xác định các ID người dùng khác IP, đảm bảo tính di động của người dùng bằng cách áp dụng cùng một chính sách bảo mật bất kể họ kết nối vào mạng ở đâu và khi nào. Cũng có thể hiển thị dữ liệu thống kê cho từng người dùng.
- Kiểm soát thiết bị (Device Control): Kiểm soát quyền truy cập vào mạng nội bộ và hệ thống kinh doanh cần thiết để ngăn nhiễm malware bằng cách kiểm tra cài đặt bảo mật của thiết bị người dùng, việc cài đặt phần mềm cần thiết, tình trạng cập nhật bảo mật và cài đặt sao lưu/mã hóa
Thông Số BLUEMAX NGF
| BLUEMAX NGF |
50 |
100 |
200 |
300 |
500 |
1000 |
1500 |
2000 |
5000 |
20000 |
| CPU |
2 Core |
2 Core |
4 Core |
4 Core |
8 Core |
2 Core |
4 Core |
16 Core |
24 Core |
48 Core |
| Memory |
4 GB |
4 GB |
4 GB |
8 GB |
8 GB |
8 GB |
16 GB |
32/64 GB |
64/128 GB |
96/288 GB |
| Storage |
System |
16 GB |
16 GB |
32 GB |
64 GB |
128 GB |
128 GB |
256 GB |
128/256 GB |
128/512 GB |
128/512 GB |
| Log |
– |
– |
– |
1 TB |
1 TB |
1 TB |
1 TB |
1.92 TB raid |
1.92 TB raid |
1.92 TB raid |
| Interface |
100GF |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
(max 2) |
(max 4) |
| 40GF |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
(max 4) |
(max 8) |
(max 8) |
| 10GF |
– |
– |
– |
– |
– |
– |
(max 4) |
2(max 10) |
10(max 26) |
10(max 26) |
| 1GF |
– |
– |
– |
– |
4 |
4 |
4(max 8) |
8(max 40) |
8(max 40) |
8(max 40) |
| 1GC |
4 |
4 4(switch) |
4 8(switch) |
8 |
8 |
8 |
8 |
8(max 40) |
8(max 40) |
8(max 40) |
| Mgmt |
– |
– |
– |
1 |
1 |
1 |
1 |
2 |
2 |
2 |
| ThroughputThroughput |
1 Gbps |
2 Gbps |
4 Gbps |
6 Gbps |
8 Gbps |
12 Gbps |
30 Gbps |
60 Gbps |
120 Gbps |
320 Gbps |
| CC (Concurrent) |
700,000 |
1,000,000 |
1,500,000 |
2,000,000 |
3,000,000 |
5,000,000 |
8,000,000 |
15,000,000 |
30,000,000 |
60,000,000 |
| Power Supply |
Adapter |
Adapter |
Adapter |
Single |
Single |
Single |
Redundant |
Redundant |
Redundant |
Redundant |
| Dimension (W*D*H) |
201*191*45 |
230*237*44 |
230*237*44 |
1U (438*432*44) |
1U (438*432*44) |
1U (438*525*44) |
1U (438*525*44) |
2U (438*685*88) |
2U (438*685*88) |
2U (438*685*88) |